“Ngày xưa tôi bị ba mẹ đánh suốt mà có sao đâu. Bây giờ trẻ con động một chút là tổn thương, động một chút là phải đi bác sĩ tâm lý?”
Đây là một câu hỏi rất quen thuộc. Nhiều người lớn từng lớn lên cùng đòn roi, la mắng và những nguyên tắc rất nghiêm khắc. Họ vẫn đi học, đi làm, lập gia đình và nuôi con. Vì thế, không ít người cho rằng: “Đánh một chút có sao đâu, ngày xưa ai chẳng bị đánh mà vẫn trưởng thành.”
Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, câu chuyện không đơn giản như vậy.
Việc một người trưởng thành bình thường không có nghĩa là những gì họ từng trải qua khi còn nhỏ hoàn toàn không gây ảnh hưởng. Và việc trẻ ngày nay được quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần cũng không có nghĩa là trẻ “yếu đuối” hơn thế hệ trước.
Điều khác biệt lớn nhất có thể nằm ở cách xã hội nhìn nhận, gọi tên và xử lý những tổn thương của trẻ.

1. Ngày xưa ít được gọi tên, không có nghĩa là ít tồn tại
Ngày nay, chúng ta có nhiều kiến thức hơn về sức khỏe tinh thần của trẻ.
Một đứa trẻ thường xuyên sợ hãi, thu mình, mất ngủ, lo âu hoặc thay đổi hành vi có thể được người lớn chú ý và tìm kiếm sự hỗ trợ.
Nhưng trước đây, những biểu hiện ấy đôi khi được gọi bằng những cái tên rất khác.
Một đứa trẻ ít nói có thể được nhận xét là: “Nó hiền.”
Một đứa trẻ luôn cố gắng làm mọi thứ thật hoàn hảo để tránh bị trách phạt có thể được khen: “Nó ngoan, biết nghe lời.”
Một đứa trẻ nổi loạn, dễ tức giận có thể bị gắn nhãn: “Bướng.”
Một đứa trẻ sống trong sợ hãi nhưng không biết nói ra cảm xúc của mình có thể chỉ được dạy: “Con nít thì biết gì mà buồn.”
Điều này không có nghĩa tất cả trẻ em ngày xưa đều có vấn đề tâm lý. Cũng không có nghĩa mọi hành vi ngày nay đều phải được xem là một dấu hiệu bệnh lý.
Điều quan trọng là chúng ta đã có thêm kiến thức để nhận ra rằng sức khỏe tinh thần cũng là một phần của sức khỏe trẻ em.
CDC cũng lưu ý rằng chất lượng các mối quan hệ và môi trường nơi trẻ lớn lên có ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Khi trẻ gặp khó khăn về cảm xúc hoặc hành vi, việc nhận diện và hỗ trợ sớm có thể tạo ra sự khác biệt.
Vì vậy, câu hỏi không nên là: “Ngày xưa có ai bị tổn thương tâm lý đâu?”
Mà nên là: “Ngày xưa chúng ta đã hiểu về những tổn thương ấy đến đâu?”

2. Trẻ ngày xưa và trẻ ngày nay lớn lên trong những môi trường rất khác nhau
So sánh trẻ em của hai thế hệ chỉ dựa trên việc “ngày xưa bị đánh vẫn lớn lên bình thường” là chưa đủ. Mỗi thế hệ lớn lên trong một bối cảnh khác nhau.
Trẻ em ngày trước có thể có nhiều thời gian chơi ngoài trời, vận động và giao tiếp trực tiếp với bạn bè, hàng xóm.
Trong khi đó, trẻ ngày nay phải đối diện với một môi trường xã hội phức tạp hơn. Các em có thể chịu áp lực từ học tập, kỳ vọng của người lớn, các mối quan hệ bạn bè và cả những nội dung xuất hiện trên môi trường số.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một suy nghĩ khác: “Ngày xưa tốt hơn hoàn toàn, ngày nay tệ hơn hoàn toàn.”
Không phải vậy. Trẻ ngày xưa cũng có những khó khăn riêng. Trẻ ngày nay cũng có nhiều lợi thế mà thế hệ trước không có.
Điều chúng ta cần làm không phải là chọn một thế hệ để ca ngợi và một thế hệ để phê phán. Điều cần làm là tìm ra những điều thực sự giúp trẻ phát triển khỏe mạnh.

3. Đòn roi có thể khiến trẻ dừng lại, nhưng không đồng nghĩa với việc trẻ đã hiểu
Đây là điểm rất quan trọng trong việc nuôi dạy con.
Khi một đứa trẻ làm sai và bị đánh, hành vi có thể dừng lại rất nhanh.
Nhưng chúng ta cần hỏi: Trẻ dừng lại vì đã hiểu điều gì là đúng, hay vì sợ bị đánh lần nữa?
Hai điều này hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ, một đứa trẻ lấy đồ chơi của bạn.
Nếu người lớn đánh trẻ, trẻ có thể nhớ: “Lấy đồ của bạn sẽ bị đánh.”
Nhưng điều trẻ cần học là: “Đồ của bạn không phải đồ của mình. Nếu muốn chơi, mình cần hỏi bạn.”
Mục tiêu của giáo dục không chỉ là làm cho trẻ ngừng một hành vi sai.
Mục tiêu sâu hơn là giúp trẻ hiểu: Mình đã làm gì? Vì sao điều đó chưa phù hợp? Người khác cảm thấy thế nào? Lần sau mình có thể làm gì khác?
Đó mới là quá trình hình thành khả năng tự kiểm soát và trách nhiệm.
Tổ chức Y tế Thế giới hiện đánh giá rằng bằng chứng khoa học về tác hại của hình phạt thể chất đối với trẻ em đã rất rõ. Hình phạt thể chất có liên quan đến nhiều vấn đề về sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, hành vi, phát triển cảm xúc và quan hệ xã hội. WHO cũng cho biết hình phạt thể chất không mang lại lợi ích tích cực cho sự phát triển của trẻ.

4. “Nhờ bị đánh nên tôi mới nên người” có thật sự là một kết luận đúng?
Đây là một câu nói rất phổ biến. Nhưng nếu nhìn dưới góc độ suy luận, câu nói này có một điểm cần xem lại. Một người lớn lên tốt sau khi từng bị đánh không chứng minh rằng họ trưởng thành tốt là nhờ bị đánh.
Có thể họ trưởng thành nhờ rất nhiều yếu tố khác: Tình yêu của gia đình, những người lớn làm gương tốt., giáo dục, bạn bè, thầy cô, cơ hội học tập, khả năng tự vượt qua khó khăn, những trải nghiệm tích cực trong cuộc sống.
Đòn roi có thể từng xuất hiện trong tuổi thơ của họ, nhưng điều đó không có nghĩa đòn roi là nguyên nhân giúp họ trở thành người tốt.
Đây là một lỗi suy luận khá phổ biến: hai sự việc cùng xuất hiện không có nghĩa một sự việc là nguyên nhân tạo ra sự việc còn lại.
5. “Tôi bị đánh mà không sao” cũng không có nghĩa mọi đứa trẻ đều sẽ như vậy
Mỗi đứa trẻ có tính khí, hoàn cảnh gia đình và khả năng thích nghi khác nhau.
Cùng một trải nghiệm, mỗi trẻ có thể phản ứng khác nhau: Có trẻ trở nên im lặng, có trẻ dễ tức giận, có trẻ cố gắng làm mọi thứ thật hoàn hảo, có trẻ tìm cách che giấu lỗi lầm. Cũng có trẻ dường như không biểu hiện gì rõ ràng. Vì vậy, chúng ta không nên dùng một câu chuyện cá nhân để kết luận cho tất cả trẻ em.
WHO ghi nhận rằng hình phạt thể chất có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, khả năng điều chỉnh cảm xúc, hành vi và mối quan hệ của trẻ. Những tác động này có thể kéo dài theo thời gian.

6. Trẻ cần kỷ luật, nhưng kỷ luật không đồng nghĩa với đòn roi
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là: Không đánh con = nuông chiều con. Thực tế không phải vậy.
Trẻ vẫn cần giới hạn, cần biết điều gì được làm và điều gì không được làm. Trẻ vẫn cần chịu trách nhiệm khi gây ra hậu quả. Nhưng người lớn có thể đặt giới hạn mà không cần làm trẻ sợ hãi.
Thay vì: “Con làm vậy nữa là mẹ đánh.”
Có thể nói: “Mẹ không cho con đánh bạn. Nếu con đang tức, con có thể nói với cô hoặc nói cho mẹ biết. Mình sẽ tìm cách giải quyết mà không đánh nhau.”
Thay vì: “Con hư quá!”
Có thể nói: “Hành vi này chưa đúng. Con có thể làm lại theo cách khác.”
Kỷ luật tích cực không có nghĩa là để trẻ muốn làm gì thì làm.
Đó là cách người lớn giữ giới hạn rõ ràng nhưng vẫn tôn trọng trẻ.
Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ cũng khuyến nghị cha mẹ không sử dụng đánh, tát, đe dọa, xúc phạm, làm nhục hoặc khiến trẻ xấu hổ như một phương pháp kỷ luật. Thay vào đó, cha mẹ nên sử dụng các cách phù hợp với độ tuổi như củng cố hành vi tích cực, đặt giới hạn và hướng dẫn trẻ điều chỉnh hành vi.
7. Vậy tại sao ngày nay trẻ “động một chút là đi bác sĩ”?
Có lẽ chúng ta cũng cần nhìn vấn đề theo hướng công bằng hơn.
Đúng là không phải mọi lúc trẻ buồn, khóc, sợ hãi hay tức giận đều có nghĩa là trẻ mắc một vấn đề tâm lý.
Trẻ có quyền có những cảm xúc khó chịu, có quyền thất vọng, có quyền tức giận. Trẻ cũng cần học cách đối diện với những cảm xúc đó thay vì được người lớn giải quyết tất cả.
Nhưng ở chiều ngược lại, chúng ta cũng không nên xem nhẹ những dấu hiệu kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ đến cuộc sống của trẻ. Nếu trẻ liên tục gặp khó khăn về cảm xúc, hành vi, học tập, giấc ngủ, các mối quan hệ hoặc khả năng sinh hoạt hằng ngày, việc tìm kiếm sự tư vấn từ người có chuyên môn là điều hợp lý.
Đi khám không có nghĩa là trẻ yếu.
Cũng giống như khi trẻ bị đau răng, chúng ta đưa trẻ đến nha sĩ. Khi trẻ gặp khó khăn về sức khỏe tinh thần, trẻ cũng có thể cần được một chuyên gia đánh giá và hỗ trợ.

8. Điều trẻ cần không phải là một tuổi thơ không có khó khăn
Một tuổi thơ hoàn toàn không có thất vọng, mâu thuẫn hay giới hạn là điều gần như không thể.
Trẻ cần được trải nghiệm thất bại, cần biết chờ đợi, cần học cách xin lỗi, cần biết rằng không phải mong muốn nào cũng được đáp ứng, cần học cách giải quyết mâu thuẫn.
Nhưng trẻ cũng cần biết rằng: “Khi con gặp khó khăn, con không phải đối diện một mình.”
Đó là sự khác biệt giữa việc dạy trẻ chịu đựng và dạy trẻ có khả năng đối diện với khó khăn.
Những mối quan hệ an toàn, ổn định và tích cực là một trong những yếu tố bảo vệ quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của trẻ. CDC cũng nhấn mạnh vai trò của gia đình, bạn bè và những người lớn đáng tin cậy trong việc tạo ra môi trường tích cực cho trẻ.

9. Điều Hoàng Oanh muốn gửi đến ba mẹ
Có thể thế hệ trước đã từng nuôi con theo cách mà họ biết. Có thể chính họ cũng từng bị đánh, bị mắng và từng nghĩ: “Nhờ vậy mà mình nên người.”
Chúng ta không cần phán xét thế hệ trước. Nhưng hiểu biết mới cho phép chúng ta lựa chọn một cách khác. Không phải vì trẻ ngày nay yếu hơn. Mà vì người lớn ngày nay có thêm kiến thức để bảo vệ trẻ tốt hơn.
Không đánh trẻ không có nghĩa là bỏ mặc hành vi của trẻ, không quát mắng không có nghĩa là không có nguyên tắc, không làm trẻ sợ không có nghĩa là không dạy trẻ biết đúng sai.
Một đứa trẻ cần được yêu thương, nhưng cũng cần giới hạn. Cần được bảo vệ, nhưng cũng cần được rèn luyện. Cần được lắng nghe, nhưng cũng cần học cách lắng nghe người khác.
Và quan trọng nhất, trẻ cần biết rằng: “Con có thể mắc lỗi, nhưng con vẫn là một đứa trẻ đáng được tôn trọng. Người lớn sẽ giúp con hiểu, sửa và trưởng thành.”
Có lẽ đó mới là điều mà chúng ta nên trao lại cho thế hệ sau. Không phải một tuổi thơ không có khó khăn. Mà là một tuổi thơ trong đó khi khó khăn xuất hiện, trẻ có người đồng hành.